Thủ Tục Y Tế
So sánh chi phí 116 thủ tục y tế trên tất cả 50 tiểu bang Hoa Kỳ — không bảo hiểm, có bảo hiểm và Medicare.
Da liễu
Điều trị Accutane (liệu trình 6 tháng)
Không BH $2,000
Có BH $500
Medicare $0
Tiêm Botox (mỗi vùng)
Không BH $400
Có BH $0
Medicare $0
Peel da hóa học
Không BH $400
Có BH $0
Medicare $0
Chất làm đầy da (mỗi ống tiêm)
Không BH $800
Có BH $0
Medicare $0
Triệt lông bằng laser (mỗi buổi)
Không BH $900
Có BH $0
Medicare $0
Tẩy nốt ruồi
Không BH $400
Có BH $75
Medicare $60
Điều trị vảy nến (Sinh học, hàng năm)
Không BH $3,000
Có BH $500
Medicare $400
Sinh thiết da
Không BH $350
Có BH $50
Medicare $40
Phẫu thuật Chỉnh hình
Tái tạo dây chằng chéo trước
Không BH $25,000
Có BH $4,000
Medicare $3,500
Phẫu thuật lưng (Cắt bản sống)
Không BH $50,000
Có BH $8,000
Medicare $6,000
Phẫu thuật ngón chân cái vẹo
Không BH $8,000
Có BH $1,500
Medicare $1,200
Giải phóng ống cổ tay
Không BH $7,000
Có BH $1,200
Medicare $800
Phẫu thuật thay khớp háng
Không BH $32,000
Có BH $9,600
Medicare $7,400
Phẫu thuật thay khớp gối
Không BH $35,000
Có BH $10,500
Medicare $8,000
Sửa sụn chêm (Nội soi)
Không BH $12,000
Có BH $2,500
Medicare $2,000
Sửa chóp xoay vai
Không BH $20,000
Có BH $3,500
Medicare $3,000
Phẫu thuật thay khớp vai
Không BH $30,000
Có BH $6,000
Medicare $5,000
Phẫu thuật hàn xương cột sống
Không BH $80,000
Có BH $12,000
Medicare $8,000
Khác
Tiêm dị ứng (Liệu pháp miễn dịch, hàng năm)
Không BH $1,500
Có BH $300
Medicare $250
Phiên hóa trị
Không BH $10,000
Có BH $2,000
Medicare $1,500
Phiên lọc máu
Không BH $500
Có BH $100
Medicare $80
Máy trợ thính (mỗi tai)
Không BH $4,000
Có BH $1,000
Medicare $0
Máy bơm insulin
Không BH $6,000
Có BH $1,500
Medicare $1,200
Xạ trị (liệu trình)
Không BH $15,000
Có BH $3,000
Medicare $2,500
Nghiên cứu giấc ngủ (Đa ký giấc ngủ)
Không BH $3,000
Có BH $500
Medicare $400
Xét nghiệm
Xét nghiệm dị ứng (Test lẩy da)
Không BH $400
Có BH $75
Medicare $60
Xét nghiệm máu (Công thức máu)
Không BH $200
Có BH $65
Medicare $45
Bảng chuyển hóa toàn diện (CMP)
Không BH $150
Có BH $15
Medicare $12
Xét nghiệm COVID-19 (PCR)
Không BH $150
Có BH $0
Medicare $0
Xét nghiệm ma túy (10 chất)
Không BH $100
Có BH $0
Medicare $0
Xét nghiệm di truyền (BRCA/Ung thư)
Không BH $2,000
Có BH $300
Medicare $250
Xét nghiệm HbA1C
Không BH $75
Có BH $10
Medicare $8
Bảng xét nghiệm lipid (Cholesterol)
Không BH $100
Có BH $10
Medicare $8
Xét nghiệm thai (hCG máu)
Không BH $50
Có BH $10
Medicare $8
Xét nghiệm PSA (Tuyến tiền liệt)
Không BH $60
Có BH $0
Medicare $0
Xét nghiệm bệnh lây truyền qua đường tình dục (Toàn diện)
Không BH $300
Có BH $50
Medicare $40
Bảng xét nghiệm tuyến giáp (TSH + T3/T4)
Không BH $120
Có BH $15
Medicare $10
Xét nghiệm Vitamin D
Không BH $80
Có BH $15
Medicare $10
Cấp cứu
Tim mạch
Nong mạch
Không BH $30,000
Có BH $5,000
Medicare $3,500
Thông tim
Không BH $15,000
Có BH $2,500
Medicare $2,000
Đặt stent mạch vành
Không BH $40,000
Có BH $6,000
Medicare $4,500
Phẫu thuật bắc cầu động mạch vành (CABG)
Không BH $150,000
Có BH $20,000
Medicare $15,000
Thay van tim
Không BH $170,000
Có BH $25,000
Medicare $18,000
Máy khử rung tim cấy ghép (ICD)
Không BH $45,000
Có BH $7,000
Medicare $5,500
Cấy máy tạo nhịp tim
Không BH $35,000
Có BH $5,000
Medicare $4,000
Chăm sóc Dự phòng
Khám sức khỏe tổng quát hàng năm
Không BH $250
Có BH $0
Medicare $0
Vắc-xin COVID-19
Không BH $0
Có BH $0
Medicare $0
Tiêm phòng cúm
Không BH $50
Có BH $0
Medicare $0
Vắc-xin HPV (Gardasil 9)
Không BH $300
Có BH $0
Medicare $0
Tiêm phòng uốn ván (Tdap)
Không BH $75
Có BH $0
Medicare $0
Vắc-xin du lịch (Viêm gan A+B, Thương hàn)
Không BH $350
Có BH $100
Medicare $0
Ngoại khoa Tổng quát
Cắt ruột thừa
Không BH $16,000
Có BH $4,800
Medicare $3,680
Phẫu thuật giảm béo (Nối tắt dạ dày)
Không BH $25,000
Có BH $5,000
Medicare $0
Cắt túi mật
Không BH $15,000
Có BH $2,500
Medicare $2,000
Phẫu thuật trĩ
Không BH $5,000
Có BH $1,000
Medicare $700
Phẫu thuật thoát vị bẹn
Không BH $10,000
Có BH $2,000
Medicare $1,500
Cắt vú
Không BH $15,000
Có BH $2,500
Medicare $2,000
Cắt amidan
Không BH $5,500
Có BH $1,000
Medicare $800
Chẩn đoán Hình ảnh
Đo mật độ xương (DEXA)
Không BH $350
Có BH $50
Medicare $140
Chụp CT (Chụp cắt lớp vi tính)
Không BH $800
Có BH $250
Medicare $180
Siêu âm tim
Không BH $2,000
Có BH $350
Medicare $300
Điện tâm đồ (ECG)
Không BH $200
Có BH $25
Medicare $20
Soi huỳnh quang
Không BH $500
Có BH $100
Medicare $80
Chụp nhũ ảnh
Không BH $350
Có BH $50
Medicare $150
Chụp cộng hưởng từ (MRI)
Không BH $1,325
Có BH $375
Medicare $250
Chụp PET
Không BH $5,750
Có BH $1,500
Medicare $1,200
Siêu âm
Không BH $500
Có BH $160
Medicare $115
Chụp X-quang
Không BH $350
Có BH $105
Medicare $80
Nha khoa
Niềng răng (Chỉnh nha)
Không BH $5,500
Có BH $2,000
Medicare $0
Răng giả toàn hàm
Không BH $2,000
Có BH $800
Medicare $0
Làm sạch sâu (Cạo vôi và xử lý chân răng)
Không BH $300
Có BH $75
Medicare $0
Cầu răng (3 đơn vị)
Không BH $3,500
Có BH $1,200
Medicare $0
Vệ sinh răng miệng
Không BH $200
Có BH $15
Medicare $0
Mão răng sứ
Không BH $1,200
Có BH $420
Medicare $0
Khám răng (Toàn diện)
Không BH $150
Có BH $0
Medicare $0
Trám răng (Composite)
Không BH $250
Có BH $50
Medicare $0
Cấy ghép răng
Không BH $4,500
Có BH $1,575
Medicare $0
Mặt dán sứ (mỗi răng)
Không BH $1,500
Có BH $0
Medicare $0
Niềng răng trong suốt Invisalign
Không BH $5,000
Có BH $1,800
Medicare $0
Điều trị tủy răng
Không BH $1,000
Có BH $350
Medicare $0
Tẩy trắng răng
Không BH $500
Có BH $0
Medicare $0
Nhổ răng (Đơn giản)
Không BH $250
Có BH $50
Medicare $0
Nhổ răng khôn
Không BH $600
Có BH $150
Medicare $0
Sức khỏe Phụ nữ
Nâng ngực
Không BH $8,000
Có BH $0
Medicare $0
Thu nhỏ ngực
Không BH $10,000
Có BH $2,000
Medicare $1,500
Cắt tử cung
Không BH $20,000
Có BH $3,500
Medicare $3,000
Thụ tinh trong ống nghiệm (IVF)
Không BH $15,000
Có BH $5,000
Medicare $0
Phẫu thuật u nang buồng trứng
Không BH $12,000
Có BH $2,500
Medicare $2,000
Xét nghiệm Pap
Không BH $250
Có BH $0
Medicare $0
Thắt ống dẫn trứng
Không BH $6,000
Có BH $1,000
Medicare $800